Kỹ thuật1 phút đọcNội dung AGROSTORE duyệt

Kháng thuốc: vì sao đổi tên thuốc mà sâu vẫn không chết

Nhiều tên thương phẩm cùng một hoạt chất. Luân phiên phải theo nhóm cơ chế tác động, không theo tên.

Biên soạn: Đội ngũ kỹ thuật AGROSTORE · Nguồn: Kho tri thức AGROSTORE OS — Tổng hợp chuyên gia AGROSTORE (03/09/2026)

Cơ chế kháng

Dùng lặp một cơ chế tác động chọn lọc cá thể kháng; sau vài vụ cả quần thể kháng. Đổi sang tên khác cùng hoạt chất = không đổi gì.

Nhóm IRAC (trừ sâu) thường gặp

1A/1B carbamate, lân hữu cơ · 3A pyrethroid (Cypermethrin, Deltamethrin) · 4A neonicotinoid (Imidacloprid, Thiamethoxam) · 5 spinosyn (Spinosad, Spinetoram) · 6 avermectin (Abamectin, Emamectin) · 9B Pymetrozine · 16 Buprofezin · 22A Indoxacarb · 28 diamide (Chlorantraniliprole) · 11A Bt.

Nhóm FRAC (trừ bệnh)

3 triazole (Propiconazole, Difenoconazole, Hexaconazole) · 11 strobilurin (Azoxystrobin — nguy cơ kháng cao, luôn phối hợp) · 4 Metalaxyl · 33 Phosphonate · 40 Dimethomorph · M (Mancozeb, đồng, lưu huỳnh — đa điểm, ít kháng) · Tricyclazole (đạo ôn) · Validamycin (khô vằn) · Kasugamycin (bạc lá).

Quy tắc thực hành

  • Không phun một nhóm quá 2 lần liên tiếp/vụ.
  • Ưu tiên hỗn hợp 2 cơ chế; kết hợp biện pháp canh tác.
  • Hoạt chất đã cấm tại Việt Nam: Carbendazim (2019), Glyphosate (6/2021), Chlorpyrifos — không dùng.

Pha thuốc đúng thứ tự (WALES)

WP/WG → khuấy → SC → EC → SL → chất bám dính/phân bón lá sau cùng. Không pha thuốc gốc đồng với phân/thuốc có tính axit hoặc nhiều canxi; thử "jar test" 100 ml trước.

Đọc tiếp

Bài viết khác